commission on the status of women

Học thuật
Thân thiện
commission on the status of women

The United Nations Commission on the Status of Women holds a meeting to discuss global progress.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper noun - Tên riêng của một tổ chức):
    • Ủy ban về địa vị phụ nữ: Đây tên gọi của một cơ quan trực thuộc Hội đồng Kinh tế Xã hội Liên Hợp Quốc (ECOSOC), nhiệm vụ thúc đẩy bình đẳng giới trao quyền cho phụ nữ trên toàn cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Commission on the Status of Women holds its annual session in New York. (Ủy ban về địa vị phụ nữ tổ chức phiên họp thường niên tại New York.)
    • Many NGOs participate in the Commission on the Status of Women to advocate for women's rights. (Nhiều tổ chức phi chính phủ tham gia Ủy ban về địa vị phụ nữ để vận động cho quyền phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Commission on the Status of Women (CSW)": thường được viết tắt CSW trong các văn bản quốc tế.
    • The agreed conclusions of CSW set global standards. (Các kết luận được thông qua của Ủy ban về địa vị phụ nữ (CSW) thiết lập các tiêu chuẩn toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Commission (n): ủy ban, hội đồng.
    • The government formed a new commission. (Chính phủ thành lập một ủy ban mới.)
  • Status of women (n phrase): địa vị/ tình trạng của phụ nữ.
    • The report analyzes the status of women in the workforce. (Báo cáo phân tích địa vị của phụ nữ trong lực lượng lao động.)
Từ đồng nghĩa
  • UN Commission on the Status of Women: Ủy ban Liên Hợp Quốc về địa vị phụ nữ (tên đầy đủ).
  • CSW: Cách viết tắt thông dụng.
Lưu ý
  • Commission on the Status of Women luôn được viết hoa tên riêng của một tổ chức quốc tế chính thức.
  • Cụm từ này không phrasal verbs hay thành ngữ đi kèm một danh từ riêng chỉ tổ chức.
commission on the status of women

The United Nations Commission on the Status of Women holds a meeting to discuss global progress.

Noun
  1. Ủy ban về địa vị phụ nữ.